東頭供奉 dōng tóu gòng fèng · đông đầu cung phụng Hán Việt: đông đầu cung phụng · Pinyin: dōng tóu gòng fèng Tổng quan Cấu tạo: 東 (đông) + 頭 (đầu) + 供 (cung) + 奉 (phụng)Pinyindōng tóu gòng fèngHán Việtđông đầu cung phụngCấu tạo東 + 頭 + 供 + 奉 · đông + đầu + cung + phụng nghĩa thành phần: đông + đầu + cung + phụng