東風第一枝 dōng fēng dì yī zhī · đông phong đệ nhất chi Hán Việt: đông phong đệ nhất chi · Pinyin: dōng fēng dì yī zhī Tổng quan Cấu tạo: 東 (đông) + 風 (phong) + 第 (đệ) + 一 (nhất) + 枝 (chi)Pinyindōng fēng dì yī zhīHán Việtđông phong đệ nhất chiCấu tạo東 + 風 + 第 + 一 + 枝 · đông + phong + đệ + nhất + chi nghĩa thành phần: đông + phong + đệ + nhất + chi