東飄西泊 dōng piāo xī bó · đông phiêu tây bạc Hán Việt: đông phiêu tây bạc · Pinyin: dōng piāo xī bó Tổng quan Cấu tạo: 東 (đông) + 飄 (phiêu) + 西 (tây) + 泊 (bạc)Pinyindōng piāo xī bóHán Việtđông phiêu tây bạcCấu tạo東 + 飄 + 西 + 泊 · đông + phiêu + tây + bạc nghĩa thành phần: đông + phiêu + tây + bạc