東馬嚴徐 dōng mǎ yán xú · đông mã nghiêm từ Hán Việt: đông mã nghiêm từ · Pinyin: dōng mǎ yán xú Tổng quan Cấu tạo: 東 (đông) + 馬 (mã) + 嚴 (nghiêm) + 徐 (từ)Pinyindōng mǎ yán xúHán Việtđông mã nghiêm từCấu tạo東 + 馬 + 嚴 + 徐 · đông + mã + nghiêm + từ nghĩa thành phần: đông + mã + nghiêm + từ