東馬嚴徐

dōng mǎ yán xú đông mã nghiêm từ

Hán Việt: đông mã nghiêm từ · Pinyin: dōng mǎ yán xú

Tổng quan

Cấu tạo: (đông) + (mã) + (nghiêm) + (từ)