東馳西撞 dōng chí xī zhuàng · đông trì tây chàng Hán Việt: đông trì tây chàng · Pinyin: dōng chí xī zhuàng Tổng quan Cấu tạo: 東 (đông) + 馳 (trì) + 西 (tây) + 撞 (chàng)Pinyindōng chí xī zhuàngHán Việtđông trì tây chàngCấu tạo東 + 馳 + 西 + 撞 · đông + trì + tây + chàng nghĩa thành phần: đông + trì + tây + chàng