東鳴西應 dōng míng xī yīng · đông minh tây ứng Hán Việt: đông minh tây ứng · Pinyin: dōng míng xī yīng Tổng quan Cấu tạo: 東 (đông) + 鳴 (minh) + 西 (tây) + 應 (ứng)Pinyindōng míng xī yīngHán Việtđông minh tây ứngCấu tạo東 + 鳴 + 西 + 應 · đông + minh + tây + ứng nghĩa thành phần: đông + minh + tây + ứng Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 這邊一發出聲音,那邊隨即出聲應和。比喻事物間彼此聯繫緊密。