杳不可得 yǎo bù kě dé · yểu bất khả đắc Hán Việt: yểu bất khả đắc · Pinyin: yǎo bù kě dé Tổng quan Cấu tạo: 杳 (yểu) + 不 (bất) + 可 (khả) + 得 (đắc)Pinyinyǎo bù kě déHán Việtyểu bất khả đắcCấu tạo杳 + 不 + 可 + 得 · yểu + bất + khả + đắc nghĩa thành phần: yểu + bất + khả + đắc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 没有一点消息。