杳不可聞 yǎo bù kě wén · yểu bất khả văn Hán Việt: yểu bất khả văn · Pinyin: yǎo bù kě wén Tổng quan Cấu tạo: 杳 (yểu) + 不 (bất) + 可 (khả) + 聞 (văn)Pinyinyǎo bù kě wénHán Việtyểu bất khả vănCấu tạo杳 + 不 + 可 + 聞 · yểu + bất + khả + văn nghĩa thành phần: yểu + bất + khả + văn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 再也听不到。形容声音断绝。Tân Hoa Tự Điển 1.再也听不到。形容声音断绝。