杳無信息

yǎo wú xìn xī yểu vô tín tức

Hán Việt: yểu vô tín tức · Pinyin: yǎo wú xìn xī

Tổng quan

Cấu tạo: (yểu) + (vô) + (tín) + (tức)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一直得不到一点消息。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"杳无音信"。

Eng

  • Cihui 杳無信息 ǎowúxìnxī f.e. there has been no news whatsoever about sb.; has never been heard of since