杳無蹤影

yǎo wú zōng yǐng yểu vô tung ảnh

Hán Việt: yểu vô tung ảnh · Pinyin: yǎo wú zōng yǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (yểu) + (vô) + (tung) + (ảnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一点踪迹都没有。指不知去向。同“杳无踪迹”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"杳无踪迹"。
  • Tân Hoa Tự Điển 一点踪迹都没有。指不知去向。同杳无踪迹”。