杳無音塵

yǎo wú yīn chén yểu vô âm trần

Hán Việt: yểu vô âm trần · Pinyin: yǎo wú yīn chén

Tổng quan

Cấu tạo: (yểu) + (vô) + (âm) + (trần)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 杳:不见踪影。没有一点消息。