杳無蹤影

yǎo wú zōng yǐng yểu vô tung ảnh

Hán Việt: yểu vô tung ảnh · Pinyin: yǎo wú zōng yǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (yểu) + (vô) + (tung) + (ảnh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 沒有絲毫蹤影、痕跡。如:「滄海桑田,世事多變,兒時嬉戲的椰林已杳無蹤影。」也作「杳無蹤跡」。