杳無音耗 yǎo wú yīn hào · yểu vô âm háo Hán Việt: yểu vô âm háo · Pinyin: yǎo wú yīn hào Tổng quan Cấu tạo: 杳 (yểu) + 無 (vô) + 音 (âm) + 耗 (háo)Pinyinyǎo wú yīn hàoHán Việtyểu vô âm háoCấu tạo杳 + 無 + 音 + 耗 · yểu + vô + âm + háo nghĩa thành phần: yểu + vô + âm + háo