杳然無蹤 yểu nhiên vô tung Hán Việt: yểu nhiên vô tung Tổng quan Cấu tạo: 杳 (yểu) + 然 (nhiên) + 無 (vô) + 蹤 (tung)Hán Việtyểu nhiên vô tungCấu tạo杳 + 然 + 無 + 蹤 · yểu + nhiên + vô + tung nghĩa thành phần: yểu + nhiên + vô + tung Nghĩa EngCihui 杳然無蹤 ǎoránwúzōng f.e. left without a trace