杵状指

xử trạng chỉ

Hán Việt: xử trạng chỉ

Tổng quan

Cấu tạo: 杵 (xử) + 狀 (trạng) + 指 (chỉ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ngón tay dùi trống
  • Biên soạn 杵狀指 hǔzhuàngzhǐ n. clubbed finger M:²gēn

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi acropachy

Eng

  • Cihui 杵狀指 hǔzhuàngzhǐ n. clubbed finger M:²gēn
  • Tần suất từ 杵狀指 hǔzhuàngzhǐ n. clubbed finger M:²gēn

Từ liên quan

Gần nghĩa

杵状变