杵臼之交

chǔ jiù zhī jiāo xử cữu chi giao

Hán Việt: xử cữu chi giao · Pinyin: chǔ jiù zhī jiāo

Tổng quan

Cấu tạo: (xử) + (cữu) + (chi) + (giao)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 杵:舂米的木棒;臼:石臼。比喻交朋友不计较贫富和身分。
  • Tân Hoa Tự Điển 杵舂米的木棒;臼石臼。比喻交朋友不计较贫富和身分。

Eng

  • Cihui 杵臼之交 hǔjiùzhījiāo id. true friendship which disregards discrepancy in wealth/influence/fame/etc.