杼井易水

shū jǐng yì shuǐ trữ tỉnh dịch thủy

Hán Việt: trữ tỉnh dịch thủy · Pinyin: shū jǐng yì shuǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (trữ) + (tỉnh) + (dịch) + (thủy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 杼:通“抒”,取出;易:改变,变换。清除井中的淤泥,使水流通畅。