杼柚之空

zhù zhóu zhī kōng trữ dữu chi không

Hán Việt: trữ dữu chi không · Pinyin: zhù zhóu zhī kōng

Tổng quan

Cấu tạo: (trữ) + (dữu) + (chi) + (không)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容生产废弛,贫无所有。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"杼柚其空"。