鬆一口氣

sōng yī kǒu qì tông nhất khẩu khí

Hán Việt: tông nhất khẩu khí · Pinyin: sōng yī kǒu qì

Tổng quan

thở phào nhẹ nhõm

Cấu tạo: (tông) + (nhất) + (khẩu) + (khí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thở phào nhẹ nhõm

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 緊張狀態解除後寬緩的感覺。如:「阿彌陀佛!你來了,真讓我鬆一口氣!」

Eng

  • CC-CEDICT to heave a sigh of relief
  • Cihui to heave a sigh of relief