松之一種

tùng chi nhất chủng

Hán Việt: tùng chi nhất chủng

Tổng quan

(thông tục) cháo đặc, nơi bẩn thỉu rác rưởi

Cấu tạo: (tùng) + (chi) + (nhất) + (chủng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thông tục) cháo đặc, nơi bẩn thỉu rác rưởi