松井石根

sōng jǐng shí gēn tùng tỉnh thạch căn

Hán Việt: tùng tỉnh thạch căn · Pinyin: sōng jǐng shí gēn

Tổng quan

Cấu tạo: (tùng) + (tỉnh) + (thạch) + (căn)