松井石根 sōng jǐng shí gēn · tùng tỉnh thạch căn Hán Việt: tùng tỉnh thạch căn · Pinyin: sōng jǐng shí gēn Tổng quan Cấu tạo: 松 (tùng) + 井 (tỉnh) + 石 (thạch) + 根 (căn)Pinyinsōng jǐng shí gēnHán Việttùng tỉnh thạch cănCấu tạo松 + 井 + 石 + 根 · tùng + tỉnh + thạch + căn nghĩa thành phần: tùng + tỉnh + thạch + căn