松團作用 tùng đoàn tác dụng Hán Việt: tùng đoàn tác dụng Tổng quan Cấu tạo: 松 (tùng) + 團 (đoàn) + 作 (tác) + 用 (dụng)Hán Việttùng đoàn tác dụngCấu tạo松 + 團 + 作 + 用 · tùng + đoàn + tác + dụng nghĩa thành phần: tùng + đoàn + tác + dụng Nghĩa EngCihui deagglomeration