松頭日腦
tùng đầu nhật não
Hán Việt: tùng đầu nhật não · Pinyin: sōng tóu rì nǎo
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 詈词。犹言呆头呆脑。
- Tân Hoa Tự Điển 1.詈词。犹言呆头呆脑。
Eng
- Cihui 鬆頭日腦 ōngtóurìnǎo f.e. <topo.> muddleheaded