松嫩平原

sōng nèn píng yuán tùng nộn bình nguyên

Hán Việt: tùng nộn bình nguyên · Pinyin: sōng nèn píng yuán

Tổng quan

Cấu tạo: (tùng) + (nộn) + (bình) + (nguyên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 东北平原的北部。受松花江、嫩江侵蚀和冲积而成。沉积层中富含石油,有著名的大庆油田≮土分布广,土壤肥沃。中国商品粮基地。