松島菜菜子 sōng dǎo cài cài zǐ · tùng đảo thái thái tử Hán Việt: tùng đảo thái thái tử · Pinyin: sōng dǎo cài cài zǐ Tổng quan Cấu tạo: 松 (tùng) + 島 (đảo) + 菜 (thái) + 菜 (thái) + 子 (tử)Pinyinsōng dǎo cài cài zǐHán Việttùng đảo thái thái tửCấu tạo松 + 島 + 菜 + 菜 + 子 · tùng + đảo + thái + thái + tử nghĩa thành phần: tùng + đảo + thái + thái + tử