松平容保 sōng píng róng bǎo · tùng bình dung bảo Hán Việt: tùng bình dung bảo · Pinyin: sōng píng róng bǎo Tổng quan Cấu tạo: 松 (tùng) + 平 (bình) + 容 (dung) + 保 (bảo)Pinyinsōng píng róng bǎoHán Việttùng bình dung bảoCấu tạo松 + 平 + 容 + 保 · tùng + bình + dung + bảo nghĩa thành phần: tùng + bình + dung + bảo