松平廣忠 sōng píng guǎng zhōng · tùng bình quảng trung Hán Việt: tùng bình quảng trung · Pinyin: sōng píng guǎng zhōng Tổng quan Cấu tạo: 松 (tùng) + 平 (bình) + 廣 (quảng) + 忠 (trung)Pinyinsōng píng guǎng zhōngHán Việttùng bình quảng trungCấu tạo松 + 平 + 廣 + 忠 · tùng + bình + quảng + trung nghĩa thành phần: tùng + bình + quảng + trung