鬆開鼠標 sōng kāi shǔ biāo · tông khai thử tiêu Hán Việt: tông khai thử tiêu · Pinyin: sōng kāi shǔ biāo Tổng quan Cấu tạo: 鬆 (tông) + 開 (khai) + 鼠 (thử) + 標 (tiêu)Pinyinsōng kāi shǔ biāoHán Việttông khai thử tiêuCấu tạo鬆 + 開 + 鼠 + 標 · tông + khai + thử + tiêu nghĩa thành phần: tông + khai + thử + tiêu