鬆弛下垂 sōng chí xia chuí · tông thỉ hạ thùy Hán Việt: tông thỉ hạ thùy · Pinyin: sōng chí xia chuí Tổng quan Cấu tạo: 鬆 (tông) + 弛 (thỉ) + 下 (hạ) + 垂 (thùy)Pinyinsōng chí xia chuíHán Việttông thỉ hạ thùyCấu tạo鬆 + 弛 + 下 + 垂 · tông + thỉ + hạ + thùy nghĩa thành phần: tông + thỉ + hạ + thùy