松弛下垂 sōng chí xia chuí·tông thỉ hạ thùy Hán Việt: tông thỉ hạ thùy · Pinyin: sōng chí xia chuí Tổng quan Cấu tạo: 鬆 (tông) + 弛 (thỉ) + 下 (hạ) + 垂 (thùy)Pinyinsōng chí xia chuíHán Việttông thỉ hạ thùyTừ loạiđộngCấu tạo鬆 + 弛 + 下 + 垂 · tông + thỉ + hạ + thùy nghĩa thành phần: tông + thỉ + hạ + thùy Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 xệĐứcHandedict sacken Từ liên quan Gần nghĩa下垂物 · 下垂症 · 下垂的 · 松弛地 · 松弛法 · 松弛的 · 松弛下垂的 · 松弛作用