松弛作用

tông thỉ tác dụng

Hán Việt: tông thỉ tác dụng

Tổng quan

Cấu tạo: 鬆 (tông) + 弛 (thỉ) + 作 (tác) + 用 (dụng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giãn

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi relexation

Eng

  • Cihui relexation

Từ liên quan

Gần nghĩa

作用理论 · 作用力 · 作用物 · 作用的 · 松弛地 · 松弛法 · 松弛的 · 作用力矩