鬆弛同位

tông thỉ đồng vị

Hán Việt: tông thỉ đồng vị

Tổng quan

Cấu tạo: (tông) + (thỉ) + (đồng) + (vị)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 鬆弛同位 ōngchí tóngwèi v.o. <lg.> loose apposition