松形鶴骨 sōng xíng hè gǔ · tùng hình hạc cốt Hán Việt: tùng hình hạc cốt · Pinyin: sōng xíng hè gǔ Tổng quan Cấu tạo: 松 (tùng) + 形 (hình) + 鶴 (hạc) + 骨 (cốt)Pinyinsōng xíng hè gǔHán Việttùng hình hạc cốtCấu tạo松 + 形 + 鶴 + 骨 · tùng + hình + hạc + cốt nghĩa thành phần: tùng + hình + hạc + cốt