鬆散物料
tông tán vật liêu
Hán Việt: tông tán vật liêu · Pinyin: sōng san wù liào
Tổng quan
môi trường khuếch tán (chất lỏng hoặc khí)
Nghĩa
Việt
- Cihui môi trường khuếch tán (chất lỏng hoặc khí)
Hán Việt: tông tán vật liêu · Pinyin: sōng san wù liào
môi trường khuếch tán (chất lỏng hoặc khí)