松方正義 sōng fāng zhèng yì · tùng phương chánh nghĩa Hán Việt: tùng phương chánh nghĩa · Pinyin: sōng fāng zhèng yì Tổng quan Cấu tạo: 松 (tùng) + 方 (phương) + 正 (chánh) + 義 (nghĩa)Pinyinsōng fāng zhèng yìHán Việttùng phương chánh nghĩaCấu tạo松 + 方 + 正 + 義 · tùng + phương + chánh + nghĩa nghĩa thành phần: tùng + phương + chánh + nghĩa