松本清張 sōng běn qīng zhāng · tùng bổn thanh trương Hán Việt: tùng bổn thanh trương · Pinyin: sōng běn qīng zhāng Tổng quan Cấu tạo: 松 (tùng) + 本 (bổn) + 清 (thanh) + 張 (trương)Pinyinsōng běn qīng zhāngHán Việttùng bổn thanh trươngCấu tạo松 + 本 + 清 + 張 · tùng + bổn + thanh + trương nghĩa thành phần: tùng + bổn + thanh + trương