松本零士 sōng běn líng shì · tùng bổn linh sĩ Hán Việt: tùng bổn linh sĩ · Pinyin: sōng běn líng shì Tổng quan Cấu tạo: 松 (tùng) + 本 (bổn) + 零 (linh) + 士 (sĩ)Pinyinsōng běn líng shìHán Việttùng bổn linh sĩCấu tạo松 + 本 + 零 + 士 · tùng + bổn + linh + sĩ nghĩa thành phần: tùng + bổn + linh + sĩ