松果體瘤 tùng quả thể lựu Hán Việt: tùng quả thể lựu Tổng quan Cấu tạo: 松 (tùng) + 果 (quả) + 體 (thể) + 瘤 (lựu)Hán Việttùng quả thể lựuCấu tạo松 + 果 + 體 + 瘤 · tùng + quả + thể + lựu nghĩa thành phần: tùng + quả + thể + lựu Nghĩa EngCihui pinealoma