松果腺的 tùng quả tuyến đích Hán Việt: tùng quả tuyến đích Tổng quan có hình giống như quả thông Cấu tạo: 松 (tùng) + 果 (quả) + 腺 (tuyến) + 的 (đích)Hán Việttùng quả tuyến đíchCấu tạo松 + 果 + 腺 + 的 · tùng + quả + tuyến + đích nghĩa thành phần: tùng + quả + tuyến + đích Nghĩa ViệtCihui có hình giống như quả thông