松果體病 tùng quả thể bệnh Hán Việt: tùng quả thể bệnh Tổng quan Cấu tạo: 松 (tùng) + 果 (quả) + 體 (thể) + 病 (bệnh)Hán Việttùng quả thể bệnhCấu tạo松 + 果 + 體 + 病 · tùng + quả + thể + bệnh nghĩa thành phần: tùng + quả + thể + bệnh Nghĩa EngCihui epiphysiopathy