松枝掛劍 sōng zhī guà jiàn · tùng chi quải kiếm Hán Việt: tùng chi quải kiếm · Pinyin: sōng zhī guà jiàn Tổng quan Cấu tạo: 松 (tùng) + 枝 (chi) + 掛 (quải) + 劍 (kiếm)Pinyinsōng zhī guà jiànHán Việttùng chi quải kiếmCấu tạo松 + 枝 + 掛 + 劍 · tùng + chi + quải + kiếm nghĩa thành phần: tùng + chi + quải + kiếm