松枯石烂

sōng kū shí làn tùng khô thạch lạn

Hán Việt: tùng khô thạch lạn · Pinyin: sōng kū shí làn

Tổng quan

Cấu tạo: (tùng) + (khô) + (thạch) + (lạn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「海枯石爛」。見「海枯石爛」條。01.宋.葛長庚〈賀新郎.一別蓬萊館〉詞:「一別蓬萊館。看桑田成海,又見松枯石爛。」<a name="海乾石爛"> </a>