松柏之塞

sōng bǎi zhī sāi tùng bách chi tắc

Hán Việt: tùng bách chi tắc · Pinyin: sōng bǎi zhī sāi

Tổng quan

Cấu tạo: (tùng) + (bách) + (chi) + (tắc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 春秋时,秦赵交界处植以松柏为界,故名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.春秋时,秦赵交界处植以松柏为界,故名。