松柏之壽

sōng bǎi zhī shòu tùng bách chi thọ

Hán Việt: tùng bách chi thọ · Pinyin: sōng bǎi zhī shòu

Tổng quan

Cấu tạo: (tùng) + (bách) + (chi) + (thọ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻長壽。語本唐.白居易〈效陶潛體〉詩一六首之一:「松柏與龜鶴,其壽皆千年。」