松柏之客

sōng bǎi zhī kè tùng bách chi khách

Hán Việt: tùng bách chi khách · Pinyin: sōng bǎi zhī kè

Tổng quan

Cấu tạo: (tùng) + (bách) + (chi) + (khách)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓被放逐的亡国之君。指齐王建,因其被秦迁于共地松柏间,故称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓被放逐的亡国之君。指齐王建,因其被秦迁于共地松柏间,故称。