松柏之質

tùng bách chi chất

Hán Việt: tùng bách chi chất

Tổng quan

Cấu tạo: (tùng) + (bách) + (chi) + (chất)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 松柏之質 ōngbǎizhīzhì n. the good health of an aged person