松柏寒盟

sōng bǎi hán méng tùng bách hàn minh

Hán Việt: tùng bách hàn minh · Pinyin: sōng bǎi hán méng

Tổng quan

Cấu tạo: (tùng) + (bách) + (hàn) + (minh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻患难之交。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻患难之交。