松柏後雕 sōng bǎi hòu diāo · tùng bách hậu điêu Hán Việt: tùng bách hậu điêu · Pinyin: sōng bǎi hòu diāo Tổng quan Cấu tạo: 松 (tùng) + 柏 (bách) + 後 (hậu) + 雕 (điêu)Pinyinsōng bǎi hòu diāoHán Việttùng bách hậu điêuCấu tạo松 + 柏 + 後 + 雕 · tùng + bách + hậu + điêu nghĩa thành phần: tùng + bách + hậu + điêu