松柏掩映 tùng bách yểm ánh Hán Việt: tùng bách yểm ánh Tổng quan Cấu tạo: 松 (tùng) + 柏 (bách) + 掩 (yểm) + 映 (ánh)Hán Việttùng bách yểm ánhCấu tạo松 + 柏 + 掩 + 映 · tùng + bách + yểm + ánh nghĩa thành phần: tùng + bách + yểm + ánh Nghĩa EngCihui 松柏掩映 ōngbǎiyǎnyìng f.e. (a house) nestling under the kind shade of pine trees and cypresses