松柏節操
tùng bách tiết thao
Hán Việt: tùng bách tiết thao · Pinyin: sōng bó jié cāo
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 比喻長壽。《幼學瓊林.卷二.老幼壽誕類》:「松柏節操,美其壽元之耐久。」
Eng
- Cihui 松柏節操 ōngbǎijiécāo f.e. fortitude; lofty character