松柏長青

tùng bách trường thanh

Hán Việt: tùng bách trường thanh

Tổng quan

Cấu tạo: (tùng) + (bách) + (trường) + (thanh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻壽如松柏之長青不衰。常用為祝人長壽之辭。

Eng

  • Cihui 松柏長青 ōngbǎichángqīng f.e. May you live long and remain strong like the evergreen pine and cypress!